Kỹ thuật đổ bê tông cột, dầm, sàn chuẩn - Đảm bảo chất lượng phần thô

Ngày cập nhật: 26/03/2025 bởi Lê Xuân Minh

Trong kết cấu của một công trình xây dựng, hệ khung cột, dầm, sàn bê tông cốt thép đóng vai trò như "bộ xương", chịu lực chính và định hình không gian kiến trúc. Chất lượng của hệ khung này phụ thuộc rất lớn vào kỹ thuật đổ bê tông cột, dầm, sàn. Chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình này cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, độ bền và sự an toàn của toàn bộ công trình về lâu dài.

Bài viết này của Xây Dựng Minh Duy sẽ đi sâu phân tích các kỹ thuật chuẩn, từ khâu chuẩn bị đến bảo dưỡng, giúp bạn hiểu rõ hơn về công đoạn then chốt này trong xây dựng phần thô.

1. Vai trò của hệ khung cột, dầm, sàn bê tông cốt thép

Hệ thống cột, dầm, và sàn liên kết chặt chẽ với nhau tạo thành một khung không gian cứng, có nhiệm vụ:

  • Chịu lực: Tiếp nhận toàn bộ tải trọng từ các tầng trên, tải trọng bản thân, tải trọng sử dụng, và truyền xuống hệ thống móng.
  • Phân phối lực: Giúp phân tán lực đều khắp kết cấu, tránh tập trung ứng suất cục bộ.
  • Tạo hình không gian: Định hình các tầng, các phòng, tạo ra mặt bằng và không gian sử dụng theo thiết kế kiến trúc.
  • Đảm bảo ổn định: Giúp công trình ổn định dưới tác động của ngoại lực (gió, bão, rung động...).

Do đó, việc đảm bảo bê tông cột, dầm, sàn đạt đúng mác thiết kế, đặc chắc, đồng nhất và không có khuyết tật là yêu cầu bắt buộc để công trình bền vững và an toàn.

2. Công tác chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đổ bê tông

Công tác chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đổ bê tông

"Chuẩn bị tốt là thành công một nửa". Giai đoạn chuẩn bị trước khi đổ bê tông cực kỳ quan trọng, quyết định phần lớn chất lượng của cấu kiện bê tông sau này.

2.1. Chuẩn bị vật liệu

  • Xi măng: Đúng chủng loại, mác theo thiết kế, còn hạn sử dụng, bảo quản nơi khô ráo, không vón cục.
  • Cát: Sạch, không lẫn tạp chất (bùn, sét, hữu cơ). Cỡ hạt phải phù hợp theo tiêu chuẩn cấp phối bê tông.
  • Đá/Sỏi (Cốt liệu lớn): Sạch, cường độ cao, kích thước đồng đều, không lẫn tạp chất mềm yếu hoặc thoi dẹt. Kích thước cốt liệu lớn nhất phải phù hợp với kích thước cấu kiện và khoảng cách cốt thép.
  • Nước: Phải là nước sạch, không nhiễm phèn, mặn, dầu mỡ hay các hóa chất ảnh hưởng đến quá trình đông kết của xi măng.
  • Phụ gia (nếu có): Sử dụng đúng loại, đúng liều lượng theo chỉ dẫn kỹ thuật và yêu cầu thiết kế (phụ gia đông kết nhanh, chậm đông kết, siêu dẻo...).
  • Cấp phối bê tông: Phải được tính toán hoặc lựa chọn theo mác bê tông yêu cầu trong thiết kế. Tỷ lệ các thành phần vật liệu phải được cân đong chính xác.

Vật liệu xây dựng phần thô đóng vai trò quan trọng, cần chuẩn bị kĩ lưỡng trong giai đoạn xây dựng phần thô

2.2. Kiểm tra và nghiệm thu cốp pha (ván khuôn)

  • Kích thước, hình dạng: Đảm bảo đúng theo kích thước hình học của cấu kiện trong bản vẽ thiết kế.
  • Độ kín khít: Các mối ghép phải kín để tránh mất nước xi măng khi đổ và đầm bê tông.
  • Độ vững chắc: Hệ thống cốp pha và cây chống phải đủ khả năng chịu lực, không bị biến dạng hoặc phình bụng dưới áp lực của bê tông tươi.
  • Độ phẳng, thẳng đứng: Bề mặt cốp pha tiếp xúc bê tông phải phẳng, cột phải thẳng đứng, dầm sàn phải đúng cao độ.
  • Vệ sinh: Bề mặt bên trong cốp pha phải được làm sạch, không dính dầu mỡ, bùn đất. Có thể quét lớp chống dính (nếu cần).

2.3. Kiểm tra và nghiệm thu cốt thép

  • Chủng loại, đường kính, số lượng: Đảm bảo đúng theo bản vẽ thiết kế kết cấu.
  • Vị trí, khoảng cách: Cốt thép phải được đặt đúng vị trí, đúng khoảng cách theo thiết kế.
  • Mối nối, buộc: Các thanh thép được nối hoặc buộc chắc chắn bằng kẽm buộc. Nối thép phải tuân thủ tiêu chuẩn (chiều dài nối buộc hoặc nối hàn).
  • Lớp bê tông bảo vệ: Đảm bảo chiều dày lớp bê tông bảo vệ đúng quy định bằng cách sử dụng các con kê (cục kê) bằng bê tông hoặc nhựa.
  • Vệ sinh: Cốt thép phải sạch, không dính bùn đất, dầu mỡ, lớp gỉ sét mỏng có thể chấp nhận nhưng gỉ sét dạng vảy phải được đánh sạch.

2.4. Chuẩn bị thiết bị và nhân lực

  • Thiết bị: Máy trộn bê tông (nếu trộn tại chỗ), phương tiện vận chuyển (xe rùa, cần trục, máy bơm bê tông...), máy đầm dùi (đủ số lượng và hoạt động tốt), các dụng cụ phụ trợ (xẻng, bay, thước...).
  • Nhân lực: Bố trí đủ số lượng công nhân có kinh nghiệm cho các công đoạn trộn, vận chuyển, đổ, đầm, hoàn thiện bề mặt. Có cán bộ kỹ thuật giám sát liên tục.
  • An toàn lao động: Trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, đảm bảo an toàn điện, an toàn trên cao.

3. Kỹ thuật đổ bê tông cột, dầm, sàn chuẩn

Kỹ thuật đổ bê tông cột, dầm, sàn chuẩn

3.1. Trộn bê tông

  • Tại công trường: Sử dụng máy trộn, đảm bảo đúng tỷ lệ cấp phối đã duyệt, thời gian trộn đủ để hỗn hợp bê tông đồng nhất (thường 1.5 - 2 phút sau khi đã cho đủ vật liệu vào máy). Không trộn quá lâu làm bê tông bị "chín" sớm.
  • Bê tông thương phẩm (bê tông tươi): Kiểm tra phiếu xuất xưởng, kiểm tra độ sụt tại công trường bằng côn thử slump trước khi cho phép đổ.

3.2. Vận chuyển và đổ bê tông

  • Vận chuyển: Hạn chế quãng đường và thời gian vận chuyển để tránh bê tông bị phân tầng, đông kết sớm. Nếu vận chuyển bằng xe rùa, đường đi phải bằng phẳng.
  • Đổ bê tông:
    • Đổ từ từ, tránh đổ ào ạt gây áp lực lớn lên cốp pha và làm phân tầng bê tông.
    • Chiều cao rơi tự do của bê tông không nên vượt quá 1.5m - 2m. Nếu cao hơn, phải dùng máng đổ, ống vòi voi hoặc bơm bê tông.
    • Đổ bê tông theo từng lớp, chiều dày mỗi lớp tùy thuộc vào khả năng đầm (thường 30-50cm). Lớp sau đổ khi lớp trước còn chưa bắt đầu ninh kết.

3.3. Đầm bê tông

  • Mục đích: Làm cho hỗn hợp bê tông trở nên đặc chắc, lấp đầy mọi khoảng trống trong cốp pha, bám chặt vào cốt thép và loại bỏ bọt khí. Đây là công đoạn cực kỳ quan trọng quyết định cường độ và độ chống thấm của bê tông.
  • Phương pháp: Chủ yếu sử dụng máy đầm dùi (đầm trong).
  • Kỹ thuật đầm:
    • Đưa đầm vào theo phương thẳng đứng hoặc xiên góc nhỏ.
    • Khoảng cách di chuyển đầm khoảng 1.5 lần bán kính tác dụng của đầm (thường 30-50cm).
    • Thời gian đầm tại một vị trí khoảng 20-40 giây, đến khi thấy vữa bê tông nổi lên bề mặt và bọt khí không còn thoát ra.
    • Khi đầm lớp sau, phải cắm sâu vào lớp trước khoảng 10-15cm để hai lớp liên kết tốt.
    • Rút đầm lên từ từ để tránh tạo lỗ rỗng.
    • Không làm sai lệch cốt thép hoặc va chạm mạnh vào cốp pha. Tránh đầm quá lâu làm bê tông bị phân tầng.

4. Lưu ý kỹ thuật khi đổ bê tông cho từng cấu kiện

Lưu ý kỹ thuật khi đổ bê tông cho từng cấu kiện

4.1. Đổ bê tông cột

  • Vệ sinh sạch sẽ chân cột trước khi đổ. Có thể tưới nước xi măng loãng để tạo liên kết tốt với bê tông móng/cột tầng dưới.
  • Đổ bê tông theo từng đoạn (khoảng 1.5m), đầm kỹ từng đoạn rồi mới đổ tiếp.
  • Cửa đổ (nếu có) nên bố trí hợp lý để thuận tiện đổ và đầm.
  • Đầm kỹ phần chân cột và các vị trí góc cạnh.
  • Kiểm soát tốc độ đổ để tránh phình cốp pha.

4.2. Đổ bê tông dầm

  • Nên đổ bê tông dầm cùng lúc với sàn (nếu dầm và sàn cùng cao độ) để tạo thành khối liền.
  • Nếu đổ dầm trước, cần đổ đến cách mặt trên cốp pha sàn khoảng 2-3cm để sau đổ sàn tạo liên kết tốt.
  • Đổ bê tông vào dầm trước, sau đó mới đổ ra sàn.
  • Đầm kỹ bê tông dầm, đặc biệt là các vị trí giao với cột, đảm bảo bê tông lấp đầy khoảng trống dưới các thanh thép chủ.

4.3. Đổ bê tông sàn

  • Bê tông được đổ theo một hướng xác định, thành từng dải, bắt đầu từ vị trí xa nhất và lùi dần về vị trí tập kết vật liệu hoặc lối ra.
  • Chiều dày lớp đổ phải đồng đều, theo đúng cao độ thiết kế (có thể dùng các cữ sắt hoặc máy laser để kiểm tra).
  • Đầm dùi phải được di chuyển đều khắp mặt sàn, chú ý đầm kỹ tại vị trí gần dầm, cột và các góc cạnh.
  • Sau khi đầm, dùng thước gỗ hoặc thước nhôm dài gạt phẳng bề mặt bê tông.
  • Tiến hành xoa mặt (bằng bay hoặc máy xoa nền) khi bê tông bắt đầu se mặt để tạo độ phẳng và nhẵn cần thiết.

4.4. Xử lý mạch ngừng thi công (nếu có)

  • Mạch ngừng là vị trí gián đoạn quá trình đổ bê tông. Cần hạn chế tối đa mạch ngừng.
  • Nếu bắt buộc phải có, vị trí mạch ngừng phải được đặt ở những nơi kết cấu chịu lực cắt nhỏ (thường ở 1/3 giữa nhịp dầm, sàn; ở chân cột...).
  • Trước khi đổ lớp bê tông tiếp theo, bề mặt mạch ngừng phải được xử lý: đục bỏ lớp vữa yếu trên bề mặt, làm sạch, tưới ẩm và có thể quét một lớp hồ dầu xi măng hoặc phụ gia kết nối.

5. Bảo dưỡng bê tông sau khi đổ - Bước hoàn thiện chất lượng

Bảo dưỡng bê tông là quá trình giữ cho bê tông có đủ độ ẩm và nhiệt độ cần thiết trong một khoảng thời gian nhất định để quá trình thủy hóa xi măng diễn ra hoàn toàn, giúp bê tông đạt cường độ thiết kế và tăng độ bền. Đây là công đoạn thường bị xem nhẹ nhưng lại vô cùng quan trọng.

  • Thời điểm bắt đầu: Ngay sau khi bề mặt bê tông đủ cứng, không bị nước bảo dưỡng làm hỏng (thường sau vài giờ, tùy điều kiện thời tiết).
  • Phương pháp:
    • Giữ ẩm liên tục: Phun nước, tưới nước trực tiếp lên bề mặt (phổ biến nhất). Phủ bề mặt bằng bao tải ẩm, rơm rạ ẩm, cát ẩm... và tưới nước thường xuyên. Lập sàn công tác che nắng cho sàn mái.
    • Ngăn mất nước: Phủ màng nilon lên bề mặt bê tông sau khi tưới ẩm. Sử dụng các hợp chất bảo dưỡng dạng phun (ít phổ biến hơn cho nhà dân dụng).
  • Thời gian bảo dưỡng: Tối thiểu là 7 ngày đối với bê tông thường. Trong điều kiện nắng nóng, khô hanh, thời gian bảo dưỡng cần kéo dài hơn (10-14 ngày). Trong 3 ngày đầu, cần giữ ẩm liên tục.

6. Xây Dựng Minh Duy - Cam kết kỹ thuật đổ bê tông chuẩn mực

Tại Xây Dựng Minh Duy, chúng tôi hiểu rằng chất lượng của hệ khung bê tông cốt thép là nền tảng cho sự an toàn và bền vững của công trình. Chúng tôi cam kết:

  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật: Từ khâu kiểm tra vật liệu, cốp pha, cốt thép đến kỹ thuật trộn, đổ, đầm và bảo dưỡng bê tông.
  • Sử dụng vật tư chất lượng: Đảm bảo xi măng, cát, đá, thép đúng chủng loại, chất lượng theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn.
  • Đội ngũ kỹ sư giám sát chặt chẽ: Có mặt tại hiện trường để kiểm tra, giám sát và điều phối công việc. Tham khảo bài viết Lưu ý quan trọng khi giám sát thi công phần thô
  • Công nhân lành nghề: Được đào tạo bài bản về kỹ thuật đổ bê tông.
  • Kiểm soát chất lượng bê tông: Lấy mẫu thí nghiệm cường độ bê tông theo quy định.

Kỹ thuật đổ bê tông cột, dầm, sàn là một công đoạn đòi hỏi sự chính xác, cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Từ việc chuẩn bị vật liệu, lắp đặt cốp pha, cốt thép đến quá trình đổ, đầm và đặc biệt là bảo dưỡng sau cùng, tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng "xương sống" của ngôi nhà. Việc lựa chọn một nhà thầu xây dựng phần thô có năng lực, kinh nghiệm và quy trình làm việc chuẩn mực như Xây Dựng Minh Duy sẽ giúp bạn an tâm về chất lượng và sự bền vững của công trình.

Bạn cần tư vấn chi tiết hơn về kỹ thuật đổ bê tông hoặc dịch vụ xây dựng phần thô? Hãy liên hệ ngay với Xây Dựng Minh Duy để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp nhất!

  • Địa chỉ: A45 Đường Số 2, KDC Kim Sơn, P. Tân Phong, Quận 7, TP HCM
  • Số điện thoại: 0982.96.93.79 (Mr. Minh)
  • Email: xaydungminhduy@gmail.com
  • Website: www.xaydungminhduy.com

Hãy để lại ý kiến của bạn bên dưới